Bỏ qua điều hướng
Từ điển

阴影

Bính âmyīnyǐngHán-Việtâm ảnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bóng, vùng tối; bóng đen (tâm lý), nỗi ám ảnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 光线被遮挡形成的暗影;比喻不愉快、难以摆脱的印象

    那场事故给他留下了心理阴影。

    nà chǎng shìgù gěi tā liúxià le xīnlǐ yīnyǐng.

    Vụ tai nạn đó đã để lại bóng đen tâm lý cho anh ấy.

Cụm thường gặp

心理阴影 (bóng đen tâm lý) / 笼罩在阴影中 (bị bao trùm trong bóng tối) / 挥之不去的阴影 (nỗi ám ảnh không thể xua tan)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 阴影. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.