Bỏ qua điều hướng
Từ điển

音节

Bính âmyīnjiéHán-Việtâm tiếtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

âm tiết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 语音中最小的自然单位

    这个词由两个音节组成。

    zhège cí yóu liǎng gè yīnjié zǔchéng.

    Từ này gồm hai âm tiết.

Cụm thường gặp

一个音节 (một âm tiết) / 音节结构 (cấu trúc âm tiết) / 重读音节 (âm tiết trọng âm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 音节. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.