Bỏ qua điều hướng
Từ điển

要么

Bính âmyàomeHán-Việtyếu yêuTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 6

hoặc là... hoặc là...; nếu không thì

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示两种或几种情况中选择一种

    要么你去,要么我去。

    yàome nǐ qù, yàome wǒ qù.

    Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.

Cụm thường gặp

要么这样 (hoặc thế này) / 要么那样 (hoặc thế kia) / 要么放弃 (hoặc là từ bỏ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 要么. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.