要么
Bính âmyàomeHán-Việtyếu yêuTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 6
hoặc là... hoặc là...; nếu không thì
Giải nghĩa & ví dụ
表示两种或几种情况中选择一种
要么你去,要么我去。
yàome nǐ qù, yàome wǒ qù.
Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.
Cụm thường gặp
要么这样 (hoặc thế này) / 要么那样 (hoặc thế kia) / 要么放弃 (hoặc là từ bỏ)
要
么
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 要么. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.