Bỏ qua điều hướng
Từ điển

什么

Bính âmshénmeHán-Việtthập yêuTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 1

cái gì; gì (hỏi về sự vật)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 疑问代词,问事物

    你在做什么?

    nǐ zài zuò shénme?

    Bạn đang làm gì vậy?

Cụm thường gặp

什么东西 (cái gì) / 为什么 (tại sao) / 什么时候 (khi nào)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 什么. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.