要不
Bính âmyàobùHán-Việtyếu bấtTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 5
hay là, hoặc là (đưa ra lựa chọn, đề nghị)
Giải nghĩa & ví dụ
连词,表示选择或建议,相当于"或者、要不然"
今天太晚了,要不我们明天再去吧。
jīntiān tài wǎn le, yàobù wǒmen míngtiān zài qù ba.
Hôm nay muộn quá, hay là mai chúng ta đi nhé.
Cụm thường gặp
要不算了 (hay là thôi) / 要不你来 (hay là bạn đến) / 要不试试 (hay là thử xem)
要
不
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 要不. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.