Bỏ qua điều hướng
Từ điển

要不

Bính âmyàobùHán-Việtyếu bấtTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 5

hay là, hoặc là (đưa ra lựa chọn, đề nghị)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 连词,表示选择或建议,相当于"或者、要不然"

    今天太晚了,要不我们明天再去吧。

    jīntiān tài wǎn le, yàobù wǒmen míngtiān zài qù ba.

    Hôm nay muộn quá, hay là mai chúng ta đi nhé.

Cụm thường gặp

要不算了 (hay là thôi) / 要不你来 (hay là bạn đến) / 要不试试 (hay là thử xem)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 要不. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.