Bỏ qua điều hướng
Từ điển

显示

Bính âmxiǎnshìHán-Việthiển kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

hiển thị, biểu thị, thể hiện rõ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 明显地表现出来

    数据显示销量在增长。

    shùjù xiǎnshì xiāoliàng zài zēngzhǎng.

    Số liệu cho thấy doanh số đang tăng.

Cụm thường gặp

显示结果 (hiển thị kết quả) / 屏幕显示 (màn hình hiển thị) / 充分显示 (thể hiện đầy đủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 显示. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.