显示
Bính âmxiǎnshìHán-Việthiển kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
hiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
Giải nghĩa & ví dụ
明显地表现出来
数据显示销量在增长。
shùjù xiǎnshì xiāoliàng zài zēngzhǎng.
Số liệu cho thấy doanh số đang tăng.
Cụm thường gặp
显示结果 (hiển thị kết quả) / 屏幕显示 (màn hình hiển thị) / 充分显示 (thể hiện đầy đủ)
显
示
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 显示. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
显hiển