显然
Bính âmxiǎnránHán-Việthiển nhiênTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
rõ ràng, hiển nhiên
Giải nghĩa & ví dụ
非常明显,容易看出
他显然没有听懂我的话。
tā xiǎnrán méiyǒu tīngdǒng wǒ de huà.
Rõ ràng anh ấy không hiểu lời tôi nói.
Cụm thường gặp
显然不对 (rõ ràng là sai) / 显然如此 (rõ ràng là vậy) / 效果显然 (hiệu quả rõ rệt)
显
然
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 显然. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
显hiển