Bỏ qua điều hướng
Từ điển

显然

Bính âmxiǎnránHán-Việthiển nhiênTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

rõ ràng, hiển nhiên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常明显,容易看出

    他显然没有听懂我的话。

    tā xiǎnrán méiyǒu tīngdǒng wǒ de huà.

    Rõ ràng anh ấy không hiểu lời tôi nói.

Cụm thường gặp

显然不对 (rõ ràng là sai) / 显然如此 (rõ ràng là vậy) / 效果显然 (hiệu quả rõ rệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 显然. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.