Bỏ qua điều hướng
Từ điển

下半场

Bính âmxiàbànchǎngHán-Việthạ bán trườngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

hiệp hai; nửa sau (trận đấu, buổi diễn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比赛或演出的后半部分

    下半场我方连进两球。

    xiàbànchǎng wǒ fāng lián jìn liǎng qiú.

    Hiệp hai đội ta liên tiếp ghi hai bàn.

Cụm thường gặp

下半场比赛 (hiệp hai trận đấu) / 下半场开始 (bắt đầu hiệp hai) / 逆转下半场 (lật ngược thế cờ ở hiệp hai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 下半场. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.