Bỏ qua điều hướng
Từ điển

半天

Bính âmbàntiānHán-Việtbán thiênTừ loạisố lượng từHSK 3.0cấp 3

nửa ngày; một lúc lâu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一天的一半;指较长的一段时间

    我在门口等了你半天。

    wǒ zài ménkǒu děng le nǐ bàntiān.

    Tôi đã đợi bạn ở cửa cả buổi.

Cụm thường gặp

等了半天 (chờ cả buổi) / 忙了半天 (bận cả buổi) / 半天时间 (nửa ngày)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 半天. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.