Bỏ qua điều hướng
Từ điển

温差

Bính âmwēnchāHán-Việtôn saiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 温度的差数,多指昼夜或不同地区的温度差别

    这里昼夜温差很大。

    zhèlǐ zhòuyè wēnchā hěn dà.

    Nơi đây chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.

Cụm thường gặp

昼夜温差 (chênh lệch nhiệt độ ngày đêm) / 温差较大 (biên độ nhiệt khá lớn) / 缩小温差 (thu hẹp chênh lệch nhiệt độ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 温差. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.