Bỏ qua điều hướng
Từ điển

尾气

Bính âmwěiqìHán-Việtvĩ khíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

khí thải (của xe cộ, động cơ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 内燃机等排出的废气

    汽车尾气是城市空气污染的主要来源。

    qìchē wěiqì shì chéngshì kōngqì wūrǎn de zhǔyào láiyuán.

    Khí thải ô tô là nguồn ô nhiễm không khí chính ở đô thị.

Cụm thường gặp

汽车尾气 (khí thải ô tô) / 尾气排放 (xả khí thải) / 尾气污染 (ô nhiễm khí thải)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 尾气. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.