Bỏ qua điều hướng
Từ điển

违规

Bính âmwéiguīHán-Việtvy quyTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

vi phạm quy định; làm trái quy tắc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 违反规定或规则。

    他因违规操作被罚款。

    tā yīn wéiguī cāozuò bèi fákuǎn.

    Anh ấy bị phạt tiền vì thao tác sai quy định.

Cụm thường gặp

违规操作 (thao tác sai quy định) / 违规停车 (đỗ xe sai quy định) / 严重违规 (vi phạm nghiêm trọng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 违规. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.