Bỏ qua điều hướng
Từ điển

外套

Bính âmwàitàoHán-Việtngoại sáoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

áo khoác, áo ngoài

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 穿在外面的上衣

    外面冷,你穿上外套吧。

    wàimiàn lěng, nǐ chuān shàng wàitào ba.

    Bên ngoài lạnh, anh mặc áo khoác vào đi.

Cụm thường gặp

一件外套 (một chiếc áo khoác) / 穿外套 (mặc áo khoác) / 厚外套 (áo khoác dày)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 外套. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.