体态
Bính âmtǐtàiHán-Việtthể tháiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
dáng người; tư thái; vóc dáng
Giải nghĩa & ví dụ
身体的姿态、样子
她体态优美,气质高雅。
tā tǐtài yōuměi, qìzhì gāoyǎ.
Cô ấy dáng người thanh thoát, khí chất tao nhã.
Cụm thường gặp
体态优美 (dáng người đẹp) / 体态轻盈 (dáng nhẹ nhàng) / 匀称的体态 (vóc dáng cân đối)
体
态
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 体态. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
体thể