Bỏ qua điều hướng
Từ điển

体态

Bính âmtǐtàiHán-Việtthể tháiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

dáng người; tư thái; vóc dáng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 身体的姿态、样子

    她体态优美,气质高雅。

    tā tǐtài yōuměi, qìzhì gāoyǎ.

    Cô ấy dáng người thanh thoát, khí chất tao nhã.

Cụm thường gặp

体态优美 (dáng người đẹp) / 体态轻盈 (dáng nhẹ nhàng) / 匀称的体态 (vóc dáng cân đối)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 体态. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.