Bỏ qua điều hướng
Từ điển

天地

Bính âmtiāndìHán-Việtthiên địaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

trời và đất; thế giới, phạm vi hoạt động

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 天和地;比喻人活动的范围或所处的境地

    走出校门,他眼前是一片崭新的天地。

    zǒuchū xiàomén, tā yǎnqián shì yí piàn zhǎnxīn de tiāndì.

    Rời khỏi cổng trường, trước mắt anh là một thế giới hoàn toàn mới.

Cụm thường gặp

广阔天地 (đất trời rộng lớn) / 别有天地 (một thế giới riêng) / 新天地 (chân trời mới)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 天地. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.