特征
Bính âmtèzhēngHán-Việtđặc trưngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
đặc trưng, đặc điểm
Giải nghĩa & ví dụ
可以作为人或事物特点的征象、标志
这种鸟有明显的特征。
zhè zhǒng niǎo yǒu míngxiǎn de tèzhēng.
Loài chim này có đặc trưng rõ rệt.
Cụm thường gặp
主要特征 (đặc trưng chủ yếu) / 显著特征 (đặc điểm nổi bật) / 外貌特征 (đặc điểm ngoại hình)
特
征
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 特征. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.