Bỏ qua điều hướng
Từ điển

态势

Bính âmtàishìHán-Việtthái thếTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

thế cục; tình thế, cục diện và xu hướng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 状态及其发展趋势。

    双方在谈判中形成了对峙的态势。

    shuāngfāng zài tánpàn zhōng xíngchéng le duìzhì de tàishì.

    Hai bên đã hình thành thế đối đầu trong cuộc đàm phán.

Cụm thường gặp

发展态势 (xu thế phát triển) / 竞争态势 (thế cạnh tranh) / 良好态势 (cục diện tốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 态势. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.