Bỏ qua điều hướng
Từ điển

私有

Bính âmsīyǒuHán-Việttư hữuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

(thuộc) sở hữu tư nhân; tư hữu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 属性词,属于私人所有的

    这块土地属于私有财产。

    zhè kuài tǔdì shǔyú sīyǒu cáichǎn.

    Mảnh đất này thuộc tài sản tư hữu.

Cụm thường gặp

私有财产 (tài sản tư hữu) / 私有制 (chế độ tư hữu) / 私有化改革 (cải cách tư hữu hóa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 私有. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.