Bỏ qua điều hướng
Từ điển

私事

Bính âmsīshìHán-Việttư sựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

việc riêng; chuyện cá nhân

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 属于个人的私人事务

    这是我的私事,请你不要多问。

    zhè shì wǒ de sīshì, qǐng nǐ búyào duō wèn.

    Đây là việc riêng của tôi, xin đừng hỏi nhiều.

Cụm thường gặp

个人私事 (việc riêng cá nhân) / 干涉私事 (can thiệp việc riêng) / 处理私事 (giải quyết việc riêng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 私事. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.