Bỏ qua điều hướng
Từ điển

私人

Bính âmsīrénHán-Việttư nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cá nhân, tư nhân, riêng tư

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 属于个人的,非公家的

    请不要打听别人的私人生活。

    qǐng bú yào dǎtīng biérén de sīrén shēnghuó.

    Xin đừng dò hỏi đời tư của người khác.

Cụm thường gặp

私人物品 (đồ dùng cá nhân) / 私人生活 (đời tư) / 私人企业 (doanh nghiệp tư nhân)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 私人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.