私下
Bính âmsīxiàHán-Việttư hạTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
chỗ riêng; lúc riêng tư; sau lưng (không công khai)
Giải nghĩa & ví dụ
背地里;不公开的场合
这件事我们私下再谈吧。
zhè jiàn shì wǒmen sīxià zài tán ba.
Chuyện này chúng ta nói riêng sau nhé.
Cụm thường gặp
私下商量 (bàn riêng) / 私下里 (chỗ riêng tư) / 私下解决 (giải quyết riêng)
私
下
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 私下. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.