Bỏ qua điều hướng
Từ điển

私下

Bính âmsīxiàHán-Việttư hạTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chỗ riêng; lúc riêng tư; sau lưng (không công khai)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 背地里;不公开的场合

    这件事我们私下再谈吧。

    zhè jiàn shì wǒmen sīxià zài tán ba.

    Chuyện này chúng ta nói riêng sau nhé.

Cụm thường gặp

私下商量 (bàn riêng) / 私下里 (chỗ riêng tư) / 私下解决 (giải quyết riêng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 私下. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.