Bỏ qua điều hướng
Từ điển

顺利

Bính âmshùnlìHán-Việtthuận lợiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

thuận lợi; suôn sẻ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事情进行得很顺当

    这次旅行很顺利。

    zhè cì lǚxíng hěn shùnlì.

    Chuyến đi lần này rất thuận lợi.

Cụm thường gặp

工作顺利 (công việc suôn sẻ) / 很顺利 (rất thuận lợi) / 顺利完成 (hoàn thành suôn sẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 顺利. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.