不利
Bính âmbúlìHán-Việtbất lợiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
bất lợi, không thuận lợi
Giải nghĩa & ví dụ
有害的;没有好处的
吸烟对健康很不利。
xīyān duì jiànkāng hěn búlì.
Hút thuốc rất bất lợi cho sức khỏe.
Cụm thường gặp
不利因素 (yếu tố bất lợi) / 对……不利 (bất lợi cho…) / 不利影响 (ảnh hưởng bất lợi)
不
利
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 不利. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
不bất