Bỏ qua điều hướng
Từ điển

熟练

Bính âmshúliànHán-Việtthục luyệnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

thành thạo, lành nghề

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 做事熟悉而灵活

    她打字非常熟练。

    tā dǎzì fēicháng shúliàn.

    Cô ấy đánh máy rất thành thạo.

Cụm thường gặp

技术熟练 (tay nghề thành thạo) / 熟练工人 (công nhân lành nghề) / 操作熟练 (thao tác thành thạo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 熟练. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.