水泥
Bính âmshuǐníHán-Việtthuỷ nêTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
xi măng
Giải nghĩa & ví dụ
建筑用的粉末状黏合材料
工人们正在搅拌水泥。
gōngrénmen zhèngzài jiǎobàn shuǐní.
Các công nhân đang trộn xi măng.
Cụm thường gặp
搅拌水泥 (trộn xi măng) / 水泥地面 (nền xi măng) / 一袋水泥 (một bao xi măng)
水
泥
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 水泥. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
水thuỷ