Bỏ qua điều hướng
Từ điển

矿泉水

Bính âmkuàngquánshuǐHán-Việtkhoáng tuyền thuỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

nước khoáng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 含有矿物质的天然饮用水

    我去超市买了一瓶矿泉水。

    wǒ qù chāoshì mǎi le yì píng kuàngquánshuǐ.

    Tôi đến siêu thị mua một chai nước khoáng.

Cụm thường gặp

一瓶矿泉水 (một chai nước khoáng) / 喝矿泉水 (uống nước khoáng) / 买矿泉水 (mua nước khoáng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 矿泉水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.