Bỏ qua điều hướng
Từ điển

师资

Bính âmshīzīHán-Việtsư tưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

đội ngũ giáo viên; nguồn lực, nhân lực giảng dạy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 可以担任教师工作的人才和力量

    这所学校拥有雄厚的师资力量。

    zhè suǒ xuéxiào yōngyǒu xiónghòu de shīzī lìliàng.

    Ngôi trường này có đội ngũ giáo viên hùng hậu.

Cụm thường gặp

师资力量 (đội ngũ giáo viên) / 师资培训 (đào tạo giáo viên) / 师资短缺 (thiếu giáo viên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 师资. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.