师资
Bính âmshīzīHán-Việtsư tưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
đội ngũ giáo viên; nguồn lực, nhân lực giảng dạy
Giải nghĩa & ví dụ
可以担任教师工作的人才和力量
这所学校拥有雄厚的师资力量。
zhè suǒ xuéxiào yōngyǒu xiónghòu de shīzī lìliàng.
Ngôi trường này có đội ngũ giáo viên hùng hậu.
Cụm thường gặp
师资力量 (đội ngũ giáo viên) / 师资培训 (đào tạo giáo viên) / 师资短缺 (thiếu giáo viên)
师
资
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 师资. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.