Bỏ qua điều hướng
Từ điển

试穿

Bính âmshìchuānHán-Việtthí xuyênTừ loạidanh từ

mặc thử; đi thử (giày)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 买以前先穿上看看合不合适

    请问这件可以试穿吗?

    Qǐngwèn zhè jiàn kěyǐ shìchuān ma?

    Cho hỏi cái này có mặc thử được không?

Cụm thường gặp

试穿一下 (mặc thử một chút) / 可以试穿吗 (có thể mặc thử không)

Cách viết

穿

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 试穿. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.