Bỏ qua điều hướng
Từ điển

声调

Bính âmshēngdiàoHán-Việtthanh điệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

thanh điệu; giọng, ngữ điệu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 字音的高低升降;说话的腔调

    汉语普通话有四个声调。

    hànyǔ pǔtōnghuà yǒu sì gè shēngdiào.

    Tiếng phổ thông Trung Quốc có bốn thanh điệu.

Cụm thường gặp

声调练习 (luyện thanh điệu) / 第一声调 (thanh thứ nhất) / 声调准确 (thanh điệu chuẩn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 声调. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.