响声
Bính âmxiǎngshēngHán-Việthưởng thanhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
âm thanh, tiếng động
Giải nghĩa & ví dụ
物体发出的声音
屋里突然传来一阵响声。
wū lǐ tūrán chuánlái yí zhèn xiǎngshēng.
Trong phòng đột nhiên vang lên một tràng âm thanh.
Cụm thường gặp
奇怪的响声 (âm thanh kỳ lạ) / 发出响声 (phát ra tiếng) / 一阵响声 (một tràng âm thanh)
响
声
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 响声. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
响hưởng