设备
Bính âmshèbèiHán-Việtthiết bịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
thiết bị, trang thiết bị
Giải nghĩa & ví dụ
进行生产或活动所需的成套器具
这家工厂的设备很先进。
zhè jiā gōngchǎng de shèbèi hěn xiānjìn.
Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến.
Cụm thường gặp
电子设备 (thiết bị điện tử) / 现代设备 (thiết bị hiện đại) / 安装设备 (lắp đặt thiết bị)
设
备
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 设备. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
设thiết