设置
Bính âmshèzhìHán-Việtthiết tríTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
cài đặt, thiết lập, bố trí
Giải nghĩa & ví dụ
安排建立;按要求配置
你需要为手机设置一个新密码。
nǐ xūyào wèi shǒujī shèzhì yí gè xīn mìmǎ.
Bạn cần cài đặt một mật khẩu mới cho điện thoại.
Cụm thường gặp
设置密码 (cài đặt mật khẩu) / 设置参数 (thiết lập tham số) / 重新设置 (cài đặt lại)
设
置
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 设置. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
设thiết