日前
Bính âmrìqiánHán-Việtnhật tiềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
mấy hôm trước, cách đây ít ngày
Giải nghĩa & ví dụ
几天前;不久之前
他日前刚从国外回来。
tā rìqián gāng cóng guówài huílái.
Anh ấy vừa từ nước ngoài về cách đây mấy hôm.
Cụm thường gặp
日前召开 (mấy hôm trước triệu tập) / 日前发布 (mấy hôm trước công bố) / 日前抵达 (mấy hôm trước đến nơi)
日
前
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 日前. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
日nhật