Bỏ qua điều hướng
Từ điển

日前

Bính âmrìqiánHán-Việtnhật tiềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

mấy hôm trước, cách đây ít ngày

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 几天前;不久之前

    他日前刚从国外回来。

    tā rìqián gāng cóng guówài huílái.

    Anh ấy vừa từ nước ngoài về cách đây mấy hôm.

Cụm thường gặp

日前召开 (mấy hôm trước triệu tập) / 日前发布 (mấy hôm trước công bố) / 日前抵达 (mấy hôm trước đến nơi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 日前. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.