Bỏ qua điều hướng
Từ điển

全程

Bính âmquánchéngHán-Việttoàn trìnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

toàn bộ hành trình; toàn bộ quá trình

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 整个路程或全部过程

    记者全程报道了这次比赛。

    jìzhě quánchéng bàodào le zhè cì bǐsài.

    Phóng viên đã đưa tin toàn bộ trận đấu này.

Cụm thường gặp

全程参与 (tham gia toàn bộ) / 全程直播 (phát trực tiếp toàn bộ) / 马拉松全程 (toàn chặng marathon)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 全程. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.