轻微
Bính âmqīngwēiHán-Việtkhinh vyTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Giải nghĩa & ví dụ
数量少,程度浅,不严重
这次事故只造成了轻微的损失。
zhè cì shìgù zhǐ zàochéngle qīngwēi de sǔnshī.
Vụ tai nạn này chỉ gây ra thiệt hại nhẹ.
Cụm thường gặp
轻微伤 (vết thương nhẹ) / 轻微的震动 (rung động nhẹ) / 情节轻微 (tình tiết nhẹ)
轻
微
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 轻微. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
轻khinh