Bỏ qua điều hướng
Từ điển

轻松

Bính âmqīngsōngHán-Việtkhinh tùngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

nhẹ nhõm, thoải mái, dễ dàng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不感到沉重或紧张

    考试结束后,我感到很轻松。

    kǎoshì jiéshù hòu, wǒ gǎndào hěn qīngsōng.

    Sau khi thi xong, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.

Cụm thường gặp

心情轻松 (tâm trạng thoải mái) / 轻松一下 (thư giãn một chút) / 轻松的工作 (công việc nhẹ nhàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 轻松. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.