Bỏ qua điều hướng
Từ điển

期待

Bính âmqīdàiHán-Việtkỳ đãiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

mong chờ; kỳ vọng; trông đợi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 期望,盼望

    我非常期待这次旅行。

    wǒ fēicháng qīdài zhè cì lǚxíng.

    Tôi vô cùng mong chờ chuyến đi lần này.

Cụm thường gặp

期待已久 (mong chờ đã lâu) / 期待结果 (mong chờ kết quả) / 充满期待 (đầy mong đợi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 期待. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.