Bỏ qua điều hướng
Từ điển

待遇

Bính âmdàiyùHán-Việtđãi ngộTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

đãi ngộ; chế độ; sự đối xử

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对待人的方式或给予的报酬

    这家公司的待遇很不错。

    zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn bùcuò.

    Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt.

Cụm thường gặp

工资待遇 (chế độ lương) / 优厚待遇 (đãi ngộ hậu hĩnh) / 公平待遇 (đối xử công bằng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 待遇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.