Bỏ qua điều hướng
Từ điển

签约

Bính âmqiānyuēHán-Việtthiêm ướcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

ký hợp đồng; ký kết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 签订契约、合同。

    这位球员已与俱乐部正式签约。

    zhè wèi qiúyuán yǐ yǔ jùlèbù zhèngshì qiānyuē.

    Cầu thủ này đã chính thức ký hợp đồng với câu lạc bộ.

Cụm thường gặp

签约仪式 (lễ ký kết) / 正式签约 (ký kết chính thức) / 签约作家 (nhà văn ký hợp đồng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 签约. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.