前提
Bính âmqiántíHán-Việttiền đềTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
tiền đề; điều kiện tiên quyết
Giải nghĩa & ví dụ
事物发生或成立的先决条件
安全是一切工作的前提。
ānquán shì yíqiè gōngzuò de qiántí.
An toàn là tiền đề của mọi công việc.
Cụm thường gặp
前提条件 (điều kiện tiên quyết) / 基本前提 (tiền đề cơ bản) / 重要前提 (tiền đề quan trọng)
前
提
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 前提. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
前tiền