Bỏ qua điều hướng
Từ điển

前提

Bính âmqiántíHán-Việttiền đềTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

tiền đề; điều kiện tiên quyết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事物发生或成立的先决条件

    安全是一切工作的前提。

    ānquán shì yíqiè gōngzuò de qiántí.

    An toàn là tiền đề của mọi công việc.

Cụm thường gặp

前提条件 (điều kiện tiên quyết) / 基本前提 (tiền đề cơ bản) / 重要前提 (tiền đề quan trọng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 前提. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.