Bỏ qua điều hướng
Từ điển

强硬

Bính âmqiángyìngHán-Việtcường ngạnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

cứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 态度、立场坚决有力,不肯让步

    他在谈判中态度十分强硬。

    tā zài tánpàn zhōng tàidù shífēn qiángyìng.

    Trong đàm phán, thái độ của ông ấy hết sức cứng rắn.

Cụm thường gặp

态度强硬 (thái độ cứng rắn) / 强硬立场 (lập trường cứng rắn) / 强硬手段 (biện pháp cứng rắn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 强硬. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.