Bỏ qua điều hướng
Từ điển

坚硬

Bính âmjiānyìngHán-Việtkiên ngạnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

cứng; cứng rắn (vật chất)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常硬,不容易破坏或改变形状

    这种石头质地非常坚硬。

    zhè zhǒng shítou zhìdì fēicháng jiānyìng.

    Loại đá này chất liệu rất cứng.

Cụm thường gặp

坚硬的岩石 (tảng đá cứng rắn) / 质地坚硬 (chất liệu cứng) / 坚硬无比 (cứng vô cùng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 坚硬. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.