Bỏ qua điều hướng
Từ điển

生硬

Bính âmshēngyìngHán-Việtsinh ngạnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

cứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 勉强、不自然;不熟练、不柔和

    他的翻译读起来很生硬,不够流畅。

    tā de fānyì dú qǐlái hěn shēngyìng, bùgòu liúchàng.

    Bản dịch của anh ấy đọc rất sượng, không đủ trôi chảy.

Cụm thường gặp

态度生硬 (thái độ cứng nhắc) / 生硬的语气 (giọng điệu gượng gạo) / 手法生硬 (thủ pháp cứng nhắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 生硬. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.