Bỏ qua điều hướng
Từ điển

评定

Bính âmpíngdìngHán-Việtbình địnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

đánh giá và xác định; xét định; bình xét (cấp bậc, kết quả)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 经过评判来确定等级、成绩等。

    委员会将评定每位选手的成绩。

    wěiyuánhuì jiāng píngdìng měi wèi xuǎnshǒu de chéngjì.

    Ban giám khảo sẽ đánh giá thành tích của từng thí sinh.

Cụm thường gặp

评定等级 (xét định cấp bậc) / 评定成绩 (đánh giá thành tích) / 综合评定 (đánh giá tổng hợp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 评定. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.