Bỏ qua điều hướng
Từ điển

皮革

Bính âmpígéHán-Việtbì cáchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

da thuộc (nguyên liệu làm giày, túi...)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 经过鞣制加工的兽皮,用来制作皮具。

    这个手提包是用真皮革做的。

    zhège shǒutíbāo shì yòng zhēn pígé zuò de.

    Chiếc túi xách này được làm từ da thật.

Cụm thường gặp

皮革制品 (đồ da) / 真皮革 (da thật) / 皮革加工 (gia công da)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 皮革. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.