Bỏ qua điều hướng
Từ điển

片面

Bính âmpiànmiànHán-Việtphiến diệnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

phiến diện, một chiều, thiên lệch

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 偏于一面的;不全面的

    看问题不能太片面。

    kàn wèntí bùnéng tài piànmiàn.

    Nhìn nhận vấn đề không thể quá phiến diện.

Cụm thường gặp

片面的看法 (cách nhìn phiến diện) / 片面追求 (theo đuổi phiến diện) / 观点片面 (quan điểm phiến diện)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 片面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.