奶粉
Bính âmnǎifěnHán-Việtnãi phấnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
sữa bột
Giải nghĩa & ví dụ
由牛奶等经干燥制成的粉状食品
给婴儿冲一瓶奶粉。
gěi yīng'ér chōng yì píng nǎifěn.
Pha một bình sữa bột cho em bé.
Cụm thường gặp
婴儿奶粉 (sữa bột trẻ em) / 一罐奶粉 (một hộp sữa bột) / 进口奶粉 (sữa bột nhập khẩu)
奶
粉
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 奶粉. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.