Bỏ qua điều hướng
Từ điển

奶粉

Bính âmnǎifěnHán-Việtnãi phấnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

sữa bột

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 由牛奶等经干燥制成的粉状食品

    给婴儿冲一瓶奶粉。

    gěi yīng'ér chōng yì píng nǎifěn.

    Pha một bình sữa bột cho em bé.

Cụm thường gặp

婴儿奶粉 (sữa bột trẻ em) / 一罐奶粉 (một hộp sữa bột) / 进口奶粉 (sữa bột nhập khẩu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 奶粉. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.