目录
Bính âmmùlùHán-Việtmục lụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
mục lục; danh mục, thư mục
Nghĩa theo từ loại
名
mục lục
书刊正文前列出的篇章名称和页码
请看书前面的目录。
qǐng kàn shū qiánmiàn de mùlù.
Xin xem mục lục ở đầu sách.
danh mục, thư mục
按次序开列的事物名目
图书馆有一份完整的图书目录。
túshūguǎn yǒu yí fèn wánzhěng de túshū mùlù.
Thư viện có một danh mục sách đầy đủ.
Cụm thường gặp
图书目录 (danh mục sách) / 产品目录 (catalog sản phẩm) / 查看目录 (xem mục lục)
目
录
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 目录. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
目mục