Bỏ qua điều hướng
Từ điển

登录

Bính âmdēnglùHán-Việtđăng lụcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

đăng nhập (vào hệ thống)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 输入账号密码进入系统或网站

    你需要先登录才能查看内容。

    nǐ xūyào xiān dēnglù cáinéng chákàn nèiróng.

    Bạn cần đăng nhập trước mới xem được nội dung.

Cụm thường gặp

登录账号 (đăng nhập tài khoản) / 登录系统 (đăng nhập hệ thống) / 重新登录 (đăng nhập lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 登录. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.