Bỏ qua điều hướng
Từ điển

登机

Bính âmdēngjīHán-Việtđăng cơTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

lên máy bay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 乘客进入飞机

    请乘客们准备登机。

    qǐng chéngkèmen zhǔnbèi dēngjī.

    Mời quý khách chuẩn bị lên máy bay.

Cụm thường gặp

登机口 (cửa lên máy bay) / 准备登机 (chuẩn bị lên máy bay) / 登机牌 (thẻ lên máy bay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 登机. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.